Cụm từ đi cùng với: steadily
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “steadily”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
steadily increasinglogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 338 lần
gazed steadilylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 333 lần
steadily refusedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 300 lần
steadily onwardlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 137 lần
gazing steadilylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 183 lần
worked steadilylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 241 lần
steadily fixedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 281 lần
steadily increasedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 203 lần
looked steadilylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.307 lần
rowed steadilylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 80 lần
Đối chiếu cách dùng của steadily
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.