E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: status

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “status” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

status quo★ Rất mạnh10.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 658 lần
socioeconomic status★ Rất mạnh9.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 253 lần
refugee statusMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 166 lần
marital statusMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 112 lần
social statusMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 773 lần
economic statusMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 200 lần
legal statusMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 224 lần
saturation statusTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 40 lần
nutritional statusTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 37 lần
exit statusTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 74 lần
status updatesTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 30 lần
status equalsTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 38 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với status

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.