Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: statistic

Phát hiện 11 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

descriptive statisticMạnh8.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 140 lần
inferential statisticMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 60 lần
bureau of statisticMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 128 lần
summary statisticMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 49 lần
bayesian statisticTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 16 lần
statistic absTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 16 lần
dirac statisticTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 15 lần
statistic blsTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 14 lần
test statisticTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 87 lần
labor statisticTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 78 lần
vital statisticTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 36 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với statistic

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.