E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: stately

Phân tích 9 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “stately” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

stately mansionMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 221 lần
stately mansionsTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 81 lần
stately courtesyTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 130 lần
tall statelyTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 301 lần
stately figureTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 422 lần
stately edificeTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 68 lần
stately palacesTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 65 lần
stately pileTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 84 lần
stately dameTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 84 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với stately

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.