E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: state

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “state” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

united state★ Rất mạnh12.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 71.558 lần
state of affairsMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.009 lần
state of mindMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 7.626 lần
state of thingsMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 7.268 lần
secretary of stateMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.675 lần
present stateMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 4.215 lần
state of americaMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.379 lần
state governmentMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.204 lần
southern stateMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.838 lần
free stateTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.899 lần
state of healthTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.639 lần
state universityTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.456 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với state

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.