E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: startle

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “startle”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

somewhat startlelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 619 lần
startle suddennesslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 164 lần
startle distinctnesslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 126 lần
startle announcementlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 148 lần
startle by hearinglogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 269 lần
startle discoverylogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 201 lần
startle exclamationlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 145 lần

Đối chiếu cách dùng của startle

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.