E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: stare

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “stare”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

stare blanklylogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 568 lần
stare wildlylogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 610 lần
stare fixedlylogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 466 lần
stare vacantlylogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 390 lần
stare straightlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 761 lần
stood starelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.781 lần
stare stupidlylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 269 lần
vacant starelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 295 lần
sat starelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.040 lần
stare hardlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 927 lần
stare in amazementlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 282 lần
stark starelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 225 lần

Đối chiếu cách dùng của stare

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.