E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: standard

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “standard”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

standard deviationlogDice 9.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.369 lần
standard bearerlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 554 lần
standard deviationslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 261 lần
non standardlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 511 lần
royal standardlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 496 lần
standard librarylogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 358 lần
ethical standardlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 192 lần
international standardlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 258 lần
standard oillogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 256 lần
standard errorlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 201 lần
standard outputlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 161 lần
moral standardlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 245 lần

Đối chiếu cách dùng của standard

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.