Cụm từ đi cùng với: stand
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “stand”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
stand besidelogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.203 lần
stand uplogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27.710 lần
stand nearlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.939 lần
stand lookinglogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.960 lần
stand alonelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.276 lần
stand behindlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.894 lần
stand erectlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.530 lần
stand motionlesslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.483 lần
stand gazinglogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.507 lần
stand outlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11.912 lần
stand uprightlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.057 lần
stand closelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.766 lần
Đối chiếu cách dùng của stand
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.