E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: stamp

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “stamp”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “stamp”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
postage stamplogDice 9.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 968 lần
adhesive stamplogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 114 lần
stamp actlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 570 lần
meter stamplogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 112 lần
bore the stamplogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 233 lần
indelibly stamplogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 77 lần
stamp leatherlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 106 lần
stamp paperlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 314 lần

Đối chiếu cách dùng của “stamp”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.