E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: stair

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “stair”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

descended the stairlogDice 8.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.589 lần
flight of stairlogDice 8.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.319 lần
ascended the stairlogDice 8.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 970 lần
down stairlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11.261 lần
flights of stairlogDice 8.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 696 lần
descending the stairlogDice 7.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 611 lần
winding stairlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 620 lần
mounted the stairlogDice 7.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 754 lần
up stairlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12.744 lần
ascending the stairlogDice 7.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 504 lần
down the stairlogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 5.893 lần
below stairlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 931 lần

Đối chiếu cách dùng của stair

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.