E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: stabilize

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “stabilize”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

stabilize the carbocationlogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 8 lần
stabilize the nucleiclogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 7 lần
stabilize the tetrahedrallogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 6 lần
stabilize the transitionlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 21 lần

Đối chiếu cách dùng của stabilize

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.