E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: squint

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “squint”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

mollie squintlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
squint eyedlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 134 lần
squint frightfullylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần

Đối chiếu cách dùng của squint

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.