E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: spring

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “spring” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

spring forwardMạnh8.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.561 lần
spring upMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 23.359 lần
early springMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.821 lần
breeze springTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 800 lần
spring constantTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 757 lần
hot springTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 877 lần
spring lightlyTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 646 lần
spring intoTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.495 lần
suddenly springTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.001 lần
tears springTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 778 lần
spring flowersTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 619 lần
spring a leakTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 403 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với spring

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.