Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: sprawl

Phát hiện 2 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

urban sprawlMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 95 lần
suburban sprawlTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 14 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với sprawl

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.