E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: spot

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “spot”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “spot”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
reached the spotlogDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.660 lần
exact spotlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 751 lần
secluded spotlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 580 lần
spot whencelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 700 lần
red spotlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.395 lần
particular spotlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 850 lần
black spotlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.449 lần
lonely spotlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 578 lần
towards the spotlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.221 lần
sheltered spotlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 423 lần
lovely spotlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 514 lần
bright spotlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 650 lần

Đối chiếu cách dùng của “spot”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.