E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: spoon

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “spoon”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

silver spoonlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 909 lần
wooden spoonlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 406 lần
pewter spoonlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 111 lần
horn spoonlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 233 lần
forks spoonlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 66 lần
apostle spoonlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
dessert spoonlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
tea spoonlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 214 lần
spoon forkslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần
spoon kniveslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần

Đối chiếu cách dùng của spoon

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.