Cụm từ đi cùng với: spell
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “spell”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
spell boundlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.245 lần
inconsistent spelllogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 337 lần
magic spelllogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 428 lần
variations in spelllogDice 7.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 274 lần
variant spelllogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 177 lần
break the spelllogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 502 lần
breathing spelllogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 235 lần
potent spelllogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 128 lần
spell punctuationlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 118 lần
uncertain spelllogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 153 lần
broke the spelllogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 361 lần
spell errorslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 122 lần
Đối chiếu cách dùng của spell
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.