E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: spectrum

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “spectrum”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

autism spectrumlogDice 9.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 179 lần
electromagnetic spectrumlogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 173 lần
nmr spectrumlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 104 lần
emission spectrumlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 79 lần
absorption spectrumlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 69 lần
infrared spectrumlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
atomic spectrumlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần
spectrum disorderslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 76 lần
mutant spectrumlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
spectrum disorderlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 132 lần
solar spectrumlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 76 lần
bipolar spectrumlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần

Đối chiếu cách dùng của spectrum

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.