Cụm từ đi cùng với: spectator
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “spectator”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “spectator”
Hiển thị 9 / 9 mẫu ghépinterested spectatorlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 239 lần
passive spectatorlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 84 lần
concourse of spectatorlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 67 lần
indifferent spectatorlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 128 lần
crowd of spectatorlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 272 lần
unconcerned spectatorlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
uninterested spectatorlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 49 lần
crowded with spectatorlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 109 lần
idle spectatorlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 105 lần
Đối chiếu cách dùng của “spectator”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.