E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: specimen

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “specimen”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

specimen of humanitylogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 348 lần
finest specimenlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 256 lần
fine specimenlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 996 lần
geological specimenlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 124 lần
splendid specimenlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 321 lần
rare specimenlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 232 lần
botanical specimenlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 96 lần
magnificent specimenlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 202 lần
perfect specimenlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 327 lần
specimen of manhoodlogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 90 lần
pocock specimenlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65 lần
favourable specimenlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 102 lần

Đối chiếu cách dùng của specimen

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.