Cụm từ đi cùng với: specific
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “specific” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
specific gravityMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 513 lần
specific heatMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 441 lần
specific areasMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 223 lần
specific tasksTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 139 lần
specific goalsTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 142 lần
specific typesTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 175 lần
specific typeTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 254 lần
specific detailsTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 175 lần
domain specificTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 114 lần
non specificTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 171 lần
specific functionsTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 115 lần
specific topicTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 95 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với specific
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.