E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: speaker

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “speaker”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

native speakerlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 527 lần
loud speakerlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 353 lần
speaker pausedlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 180 lần

Đối chiếu cách dùng của speaker

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.