Cụm từ đi cùng với: sparrow
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “sparrow”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
sparrow hawklogDice 9.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 355 lần
hedge sparrowlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 109 lần
throated sparrowlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
cock sparrowlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 106 lần
sparrow twitteredlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
sparrow hawkslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 47 lần
chipping sparrowlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
song sparrowlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 207 lần
java sparrowlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
sparrow hoppinglogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
vesper sparrowlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
flock of sparrowlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 46 lần
Đối chiếu cách dùng của sparrow
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.