Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: space
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
open space★ Rất mạnh9.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 6.307 lần
brief spaceMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.509 lần
vector spaceMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 861 lần
short spaceMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.482 lần
empty spaceMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.045 lần
vacant spaceMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 614 lần
intervening spaceMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 541 lần
narrow spaceMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 825 lần
space shuttleMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 452 lần
breathing spaceMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 516 lần
outer spaceMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 502 lần
blank spaceTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 397 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với space
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.