Cụm từ đi cùng với: source
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “source”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
voltage sourcelogDice 9.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.413 lần
source codelogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.973 lần
source of emflogDice 9.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.316 lần
source provideslogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.304 lần
open sourcelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.287 lần
source softwarelogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 740 lần
primary sourcelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 539 lần
source of informationlogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.029 lần
source of incomelogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 479 lần
reliable sourcelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 367 lần
energy sourcelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 657 lần
source of revenuelogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 362 lần
Đối chiếu cách dùng của source
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.