E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: sour

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “sour”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

sour grapeslogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 162 lần
sour kroutlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 73 lần
sour visagedlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 62 lần
sour milklogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 307 lần
sour creamlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 84 lần
sour mashlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần
sour croutlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
sour doughlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
sour temperedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 55 lần
sour cabbagelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
sour beerlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 64 lần
sour facedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 109 lần

Đối chiếu cách dùng của sour

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.