Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: sort

Phát hiện 9 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

sort of thing★ Rất mạnh9.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 12.150 lần
sort of thingsMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.975 lần
different sortMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.895 lần
sort of personTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.487 lần
sort of fellowTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.272 lần
sort of peopleTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.380 lần
every sortTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.440 lần
sort of wayTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.906 lần
right sortTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.676 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với sort

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.