Cụm từ đi cùng với: soon
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “soon”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
soon afterlogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28.740 lần
soon becamelogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.751 lần
soon foundlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.582 lần
soon afterwardslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.436 lần
soon discoveredlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.854 lần
pretty soonlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.074 lần
soon reachedlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.676 lần
soon returnedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.409 lần
soon beganlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.715 lần
soon learnedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.747 lần
soon camelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.997 lần
soon perceivedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.551 lần
Đối chiếu cách dùng của soon
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.