E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: soluble

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “soluble”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

soluble vitaminslogDice 10.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 114 lần
soluble silicateslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
lipid solublelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
soluble vitaminlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần
soluble fiberslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
fat solublelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 152 lần
soluble inorganiclogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
soluble fiberlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
soluble polymerslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
soluble proteinslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
soluble saltslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
soluble mineralslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần

Đối chiếu cách dùng của soluble

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.