E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: soil

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “soil”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

fertile soillogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 567 lần
sandy soillogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 645 lần
native soillogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 612 lần
virgin soillogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 299 lần
alluvial soillogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 217 lần
rich soillogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 544 lần
fruitful soillogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 136 lần
barren soillogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 150 lần
clayey soillogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 118 lần
cultivate the soillogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 120 lần
clay soillogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 151 lần
soil erosionlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 99 lần

Đối chiếu cách dùng của soil

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.