E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: softly

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “softly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “softly”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
stole softlylogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 655 lần
crept softlylogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 508 lần
laughed softlylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 968 lần
whistled softlylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 240 lần
whispered softlylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 523 lần
whistling softlylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 237 lần
murmured softlylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 348 lần
stepped softlylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 329 lần
softly openedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 678 lần
knocked softlylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 197 lần
singing softlylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 207 lần
stepping softlylogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 132 lần

Đối chiếu cách dùng của “softly”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.