Cụm từ đi cùng với: sock
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “sock”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
woollen socklogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 73 lần
woolen socklogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
worsted socklogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
pairs of socklogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 61 lần
knitting socklogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
knitted socklogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
yarn socklogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
darning socklogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
darned socklogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
knit socklogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
pair of socklogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 157 lần
sock puppetslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
Đối chiếu cách dùng của sock
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.