Cụm từ đi cùng với: snow
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “snow” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
snow shoesMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.267 lần
snow whiteMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.575 lần
snow stormMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.502 lần
covered with snowMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.653 lần
snow cladMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 754 lần
snow flakesMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 599 lần
snow cappedMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 545 lần
snow coveredMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.191 lần
melting snowMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 534 lần
snow driftMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 534 lần
frozen snowMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 470 lần
snow driftsMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 401 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với snow
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.