Cụm từ đi cùng với: snack
Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “snack”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
sweetened snacklogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
snack foodslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
unhealthy snacklogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
Đối chiếu cách dùng của snack
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.