Cụm từ đi cùng với: smooth
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “smooth” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
smooth surfaceMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.120 lần
smooth shavenMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 423 lần
perfectly smoothMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 746 lần
smooth facedMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 391 lần
smooth tonguedMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 202 lần
comparatively smoothTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 241 lần
smooth muscleTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 200 lần
smooth waterTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.345 lần
smooth turfTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 162 lần
smooth watersTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 227 lần
smooth browTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 195 lần
smooth boreTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 218 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với smooth
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.