Cụm từ đi cùng với: small
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “small” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
small poxMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.324 lần
small portionMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.376 lần
small amountMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.315 lần
small numberMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.598 lần
small sumMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.919 lần
small quantityMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.784 lần
small onesMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.908 lần
small scaleTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.641 lần
small townTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.389 lần
small piecesTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.785 lần
small boatTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.158 lần
small pieceTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.836 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với small
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.