E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: slip

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “slip”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “slip”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
slip of paperlogDice 8.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.142 lần
slip awaylogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.194 lần
slip offlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.643 lần
slip quietlylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 503 lần
foot sliplogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 698 lần
slip throughlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.676 lần
slip outlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.215 lần
slip shodlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 169 lần
slip pastlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 566 lần
slip downlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.698 lần
slip intologDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.783 lần
managed to sliplogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 234 lần

Đối chiếu cách dùng của “slip”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.