E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: slim

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “slim”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

tall slimlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 429 lần
slim waistlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 116 lần
slim figurelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 440 lần
slim limlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
slim girlishlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
slim waistedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
slim gracefullogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần

Đối chiếu cách dùng của slim

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.