E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: slightly

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “slightly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

slightly woundedlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 679 lần
slightly ajarlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 259 lần
slightly flushedlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 314 lần
trembled slightlylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 325 lần
slightly curvedlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 212 lần
slightly partedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 309 lần
slightly differentlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.091 lần
slightly elevatedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 216 lần
bowed slightlylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 336 lần
flushed slightlylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 256 lần
slightly tingedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 168 lần
frowned slightlylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 180 lần

Đối chiếu cách dùng của slightly

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.