E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: sleep

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “sleep”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “sleep”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
sleep soundlylogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.264 lần
go to sleeplogDice 7.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 8.235 lần
went to sleeplogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 4.630 lần
deep sleeplogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.863 lần
sound sleeplogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.458 lần
sleep peacefullylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 806 lần
gone to sleeplogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.615 lần
sleep a winklogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 660 lần
going to sleeplogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.017 lần
sleep tilllogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.564 lần
dreamless sleeplogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 599 lần
sleep apartmentlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 612 lần

Đối chiếu cách dùng của “sleep”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.