E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: slave

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “slave”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

slave tradelogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.386 lần
galley slavelogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.083 lần
fugitive slavelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 780 lần
female slavelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 931 lần
negro slavelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 602 lần
runaway slavelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 417 lần
african slavelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 442 lần
slave stateslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 706 lần
slave dealerslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 293 lần
slave dealerlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 280 lần
slave traderslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 255 lần
slave ownerslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 267 lần

Đối chiếu cách dùng của slave

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.