E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: slash

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “slash”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

slash doubletlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 47 lần
doublet slashlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
slash doubletslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
slash sleeveslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần

Đối chiếu cách dùng của slash

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.