Cụm từ đi cùng với: sketch
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “sketch”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
biographical sketchlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 463 lần
brief sketchlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 398 lần
historical sketchlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 233 lần
sketch booklogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.038 lần
sketch by bozlogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 130 lần
pencil sketchlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 172 lần
rough sketchlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 303 lần
ink sketchlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 126 lần
slight sketchlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 246 lần
charcoal sketchlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 71 lần
Đối chiếu cách dùng của sketch
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.