Cụm từ đi cùng với: skeleton
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “skeleton”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “skeleton”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghépskeleton keyslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 86 lần
axial skeletonlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
skeleton scoutlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 67 lần
gaunt skeletonlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần
bony skeletonlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
calcareous skeletonlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
mere skeletonlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 209 lần
grinning skeletonlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
Đối chiếu cách dùng của “skeleton”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.