E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: sixty

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “sixty”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

sixty thousandlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.936 lần
sixty mileslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.675 lần
sixty poundslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 649 lần
sixty fivelogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.952 lần
sixty yardslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 561 lần
sixty yearslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.197 lần
sixty dollarslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 472 lần
sixty eightlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 605 lần
sixty centslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 230 lần
sixty feetlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.415 lần
sixty ninelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 358 lần
sixty sevenlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 483 lần

Đối chiếu cách dùng của sixty

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.