E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: six

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “six”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

six monthslogDice 11.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17.962 lần
six weekslogDice 10.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.581 lần
six o'clocklogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.875 lần
six hundredlogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.731 lần
six feetlogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.985 lần
six incheslogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.132 lần
six yearslogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10.073 lần
six mileslogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.997 lần
thirty sixlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.626 lần
six thousandlogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.347 lần
six hourslogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.684 lần
twenty sixlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.589 lần

Đối chiếu cách dùng của six

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.