E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: situation

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “situation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

present situationlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.960 lần
perilous situationlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 504 lần
critical situationlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 417 lần
dangerous situationlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 505 lần
political situationlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 451 lần
similar situationlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 484 lần
stressful situationlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 263 lần
desperate situationlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 326 lần
difficult situationlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 444 lần
awkward situationlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 269 lần
situation of affairslogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 362 lần
explained the situationlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 338 lần

Đối chiếu cách dùng của situation

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.