E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: singer

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “singer”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

singer songwriterlogDice 10.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 690 lần
ballad singerlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 321 lần
opera singerlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 377 lần
pop singerlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 162 lần
american singerlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 618 lần
psalm singerlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 80 lần
playback singerlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
lead singerlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 354 lần
schachter singerlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
solo singerlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
italian singerlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 140 lần
jazz singerlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 49 lần

Đối chiếu cách dùng của singer

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.