E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: sincerely

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “sincerely”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “sincerely”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
sincerely attachedlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 375 lần
sincerely mournedlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 71 lần
sincerely regrettedlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 84 lần
sincerely desirouslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 94 lần
sincerely repentedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 55 lần
sincerely grievedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 71 lần
sincerely hopelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 822 lần
sincerely hopedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 177 lần
sincerely sorrylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 264 lần
sincerely pitiedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần
sincerely gratefullogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 105 lần
sincerely lamentedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần

Đối chiếu cách dùng của “sincerely”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.